Ba tháng sau khi ký hợp đồng chăm sóc website, chủ website phát hiện bên nhận chăm sóc không hề có quyền truy cập Google Search Console — vì hợp đồng chỉ ghi “quản trị website” mà không nói rõ tài khoản nào đứng tên ai, ai được cấp quyền gì. Đến khi website gặp sự cố, hai bên mất thêm vài ngày chỉ để xác định ai phải làm gì trước. Phần lớn tranh cãi kiểu này xuất phát từ một nguyên nhân: hợp đồng chăm sóc website ký quá sơ sài, thiếu điều khoản cụ thể.
Bài này liệt kê các điều khoản nên có, kèm khung mẫu copy được để bạn đối chiếu hoặc đưa cho luật sư chỉnh sửa trước khi ký.
Hợp đồng chăm sóc website khác hợp đồng thiết kế website ở đâu
Hai loại hợp đồng này dễ bị soạn chung một mẫu, nhưng bản chất khác nhau: một bên giao sản phẩm hoàn chỉnh một lần, một bên cung cấp dịch vụ lặp lại theo kỳ. Nếu bạn đang chuẩn bị ký hợp đồng làm website mới, nên đọc riêng bài hợp đồng thiết kế website vì điều khoản về quyền sở hữu mã nguồn, bàn giao sản phẩm, bảo hành ở đó khác hẳn hợp đồng chăm sóc dưới đây.
| Tiêu chí | Hợp đồng thiết kế website | Hợp đồng chăm sóc website |
|---|---|---|
| Bản chất | Giao sản phẩm hoàn chỉnh, kết thúc khi bàn giao | Dịch vụ lặp lại theo kỳ (tháng/quý), kéo dài theo thời hạn hợp đồng |
| Nội dung chính | Phạm vi thiết kế, số lần sửa, quyền sở hữu mã nguồn, bảo hành sau bàn giao | Phạm vi công việc định kỳ, mức độ sự cố, quyền tài khoản, bảo mật dữ liệu |
| Nghiệm thu | Một lần khi bàn giao website | Theo từng kỳ, căn cứ báo cáo định kỳ |
7 điều khoản nên có trong hợp đồng chăm sóc website
Thiếu một trong các điều khoản dưới đây là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn tới tranh cãi khi có sự cố hoặc khi kết thúc hợp đồng:
| Điều khoản | Vì sao cần ghi rõ |
|---|---|
| Phạm vi công việc | Tránh hiểu nhầm “chăm sóc” bao gồm cả lập trình tính năng mới hay không |
| Công việc không thuộc phạm vi | Ngăn tranh cãi khi một bên cho rằng việc đó “đương nhiên phải làm” |
| Mức độ sự cố và thời gian xử lý | Không có mức phân loại, mọi lỗi nhỏ lẫn lớn bị đòi xử lý cùng tốc độ |
| Quyền quản trị và tài khoản | Xác định rõ tài khoản đứng tên ai, ai được cấp quyền truy cập gì |
| Bảo mật và xử lý dữ liệu cá nhân | Bắt buộc theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân nếu bên chăm sóc có chạm vào dữ liệu khách của bạn |
| Bàn giao khi chấm dứt hợp đồng | Tránh tình trạng mất quyền truy cập website khi đổi đơn vị chăm sóc |
| Nghiệm thu theo báo cáo định kỳ | Có căn cứ rõ ràng để xác nhận công việc đã làm, không chỉ dựa vào lời nói |
Mẫu điều khoản hợp đồng chăm sóc website (copy được)
Khung mẫu dưới đây viết theo bảy điều khoản ở trên. Bạn có thể copy, đổi lại tên hai bên và chi tiết trong Phụ lục cho phù hợp thực tế, rồi đưa cho luật sư rà lại trước khi ký.
Điều 1. Phạm vi công việc
Bên B thực hiện các công việc chăm sóc website được liệt kê tại Phụ lục kèm hợp đồng này, bao gồm: cập nhật nội dung theo tài liệu Bên A cung cấp; kiểm tra định kỳ đường liên kết, hiển thị, biểu mẫu và các nút chức năng chính; theo dõi hoạt động chung của website; gửi báo cáo theo chu kỳ hai bên đã thống nhất.
Điều 2. Công việc không thuộc phạm vi hợp đồng
Các công việc sau không nằm trong phạm vi hợp đồng này, trừ khi hai bên có thỏa thuận riêng bằng văn bản: lập trình chức năng mới ngoài phạm vi đã thống nhất; thiết kế lại giao diện hoặc cấu trúc website; cam kết về lượng truy cập, thứ hạng tìm kiếm hoặc doanh thu; tự ý thay đổi quyền sở hữu tên miền hoặc gói lưu trữ khi không có yêu cầu bằng văn bản của Bên A.
Điều 3. Mức độ sự cố và thời gian xử lý
Hai bên thống nhất phân loại sự cố theo các mức: (a) Nghiêm trọng — website không truy cập được hoặc mất chức năng đặt hàng/thanh toán; (b) Trung bình — một phần chức năng lỗi nhưng website vẫn hoạt động; (c) Nhẹ — lỗi hiển thị không ảnh hưởng chức năng chính. Thời gian xử lý cho từng mức do hai bên thống nhất và ghi cụ thể tại Phụ lục, tính từ thời điểm Bên B xác nhận đã nhận thông báo từ Bên A.
Điều 4. Quyền quản trị và tài khoản
Các tài khoản liên quan tới website (tên miền, gói lưu trữ, quản trị nội dung, công cụ theo dõi lưu lượng, công cụ quảng cáo nếu có) đứng tên Bên A. Bên B được cấp quyền truy cập phù hợp để thực hiện công việc chăm sóc, chỉ sử dụng trong phạm vi công việc đã thỏa thuận.
Điều 5. Bảo mật và xử lý dữ liệu cá nhân
Nếu trong quá trình thực hiện hợp đồng, Bên B có quyền truy cập dữ liệu cá nhân của khách hàng Bên A (ví dụ dữ liệu trong biểu mẫu liên hệ, đơn hàng), Bên B chỉ xử lý dữ liệu trong phạm vi công việc đã thống nhất, không sao chép sang hệ thống riêng, không chuyển cho bên thứ ba, xóa hoặc trả lại dữ liệu khi kết thúc hợp đồng, và thông báo cho Bên A ngay khi phát hiện sự cố liên quan tới dữ liệu cá nhân — phù hợp quy định tại Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP.
Điều 6. Bàn giao khi chấm dứt hợp đồng
Khi hợp đồng kết thúc hoặc chấm dứt trước hạn, Bên B bàn giao đầy đủ cho Bên A: quyền truy cập các tài khoản đang được cấp, bản sao lưu gần nhất của website, danh sách công việc đã thực hiện trong thời gian hợp đồng còn hiệu lực. Việc bàn giao hoàn tất trong thời hạn hai bên thống nhất tại Phụ lục.
Điều 7. Nghiệm thu công việc theo báo cáo định kỳ
Việc nghiệm thu công việc chăm sóc website từng kỳ căn cứ vào báo cáo Bên B gửi cho Bên A theo chu kỳ đã thống nhất, bao gồm các mục đã thực hiện, sự cố phát sinh (nếu có) và cách xử lý, cùng đề xuất cho kỳ tiếp theo. Bên A có quyền yêu cầu giải trình hoặc bổ sung thông tin trước khi xác nhận nghiệm thu — xem cấu trúc một báo cáo đầy đủ tại bài báo cáo chăm sóc website hằng tháng.
Khung mẫu trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý. Mỗi website có quy mô và rủi ro khác nhau, nên điều chỉnh lại nội dung Phụ lục và có luật sư rà soát trước khi ký, đặc biệt nếu website có thu thập dữ liệu khách hàng số lượng lớn.
Thanh toán, hóa đơn và câu hỏi liên quan thuế
Hợp đồng chăm sóc website nên ghi rõ chu kỳ thanh toán (theo tháng hoặc theo quý) và thời điểm xuất hóa đơn tương ứng. Nếu bạn vừa ký hợp đồng chăm sóc vừa có hợp đồng làm website mới riêng, lưu ý thuế giá trị gia tăng áp dụng có thể khác nhau giữa hai loại dịch vụ — phần này còn nhiều điểm các nguồn hiểu khác nhau đối với riêng dịch vụ thiết kế website, đọc chi tiết tại bài thiết kế website thuế suất bao nhiêu và hỏi lại cơ quan thuế quản lý trực tiếp nếu cần áp dụng cho trường hợp cụ thể.
Sai lầm hay gặp khi soạn hợp đồng chăm sóc website
- Ghi “chăm sóc website trọn gói” mà không liệt kê công việc cụ thể: dễ dẫn tới hiểu khác nhau khi có việc phát sinh ngoài dự kiến.
- Không phân mức độ sự cố: lỗi hiển thị nhỏ và website sập hoàn toàn bị đòi xử lý với cùng tốc độ, gây áp lực không cần thiết cho cả hai bên.
- Bỏ qua điều khoản dữ liệu cá nhân: nhiều hợp đồng soạn trước 01/01/2026 vẫn còn dẫn chiếu nghị định cũ về dữ liệu cá nhân đã hết hiệu lực, cần cập nhật lại theo Luật 91/2025/QH15 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP.
- Không ghi điều khoản bàn giao khi chấm dứt: tới lúc đổi đơn vị chăm sóc mới phát hiện không ai nắm quyền truy cập tài khoản quản trị.
- Nghiệm thu chỉ dựa vào lời xác nhận miệng: không có báo cáo bằng văn bản để đối chiếu khi phát sinh tranh cãi.
Nguồn tham khảo
Thông tin trong bài được đối chiếu với các nguồn chính thức dưới đây tại thời điểm biên soạn; văn bản và chính sách có thể thay đổi.
- Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 (Quốc hội Việt Nam)
- Nghị định 356/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân
Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng chăm sóc website có cần ghi số giờ xử lý sự cố cụ thể không?
Pháp luật không quy định một mức SLA cố định cho dịch vụ này. Nên phân loại sự cố theo mức độ, rồi hai bên tự thống nhất thời gian xử lý cho từng mức và ghi vào Phụ lục, thay vì copy một con số giờ cố định từ nơi khác.
Ai nên đứng tên các tài khoản như hosting, tên miền, Search Console?
Nên đứng tên chủ website (Bên A). Việc này giúp bạn không bị phụ thuộc vào một đơn vị chăm sóc duy nhất và dễ bàn giao khi đổi đơn vị khác.
Điều khoản dữ liệu cá nhân trong hợp đồng chăm sóc website nên dẫn luật nào?
Từ 01/01/2026 nên dẫn Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP, không còn dẫn nghị định cũ về dữ liệu cá nhân vì văn bản đó đã hết hiệu lực.
Mẫu điều khoản trong bài có dùng ký ngay được không?
Có thể dùng làm khung tham khảo, nhưng nên điều chỉnh theo thực tế website của bạn và có luật sư rà soát trước khi ký, bài viết này không thay thế tư vấn pháp lý.
Muốn VIDCO rà lại điều khoản trước khi ký hợp đồng chăm sóc?
Gửi mô tả website và phạm vi bạn cần, VIDCO phản hồi những điểm cần làm rõ trước khi hai bên ký.
Đọc thêm
Nguồn đối chiếu: bocongan.gov.vn (Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15, hiệu lực 01/01/2026) và thuvienphapluat.vn (Nghị định 356/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành, thay nghị định cũ đã hết hiệu lực) — kiểm tra ngày 11/10/2026. Nội dung điều khoản mẫu trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý; nên có luật sư rà soát trước khi ký, đặc biệt khi hợp đồng liên quan tới dữ liệu khách hàng hoặc giá trị hợp đồng lớn.