Quảng Cáo Trả Phí · ⏱ 27 phút đọc · 5,275 từ

Nghiên cứu hành vi khách hàng trong marketing: cách làm

Nghiên cứu hành vi khách hàng trong marketing: cách làm

Nghiên cứu hành vi khách hàng trong marketing là quá trình thu thập và phân tích cách khách hàng tìm hiểu, so sánh, quyết định mua và quay lại (hoặc bỏ đi), để doanh nghiệp đưa ra thông điệp, kênh và ưu đãi đúng người, đúng thời điểm. Kết quả cuối cùng không phải là một bản báo cáo đẹp, mà là những quyết định cụ thể: nói gì, nói ở đâu, bán gì, chăm sóc ra sao.

Hình minh họa: Nghiên cứu hành vi khách hàng trong marketing: cách làm

Bài viết này hướng dẫn cách làm từng bước cho doanh nghiệp vừa và nhỏ: câu hỏi nghiên cứu nên đặt ra, nguồn dữ liệu nào dùng được ngay, phương pháp định tính và định lượng, cách biến phát hiện thành hành động, cùng những sai lầm phổ biến. Cập nhật: tháng 10/2026.

Mục lục

Câu trả lời ngắn: Nghiên cứu hành vi khách hàng trong marketing

Hành vi khách hàng gồm những gì?

Hành vi khách hàng (consumer behavior) bao gồm mọi hoạt động liên quan đến việc một cá nhân hoặc tổ chức chọn, mua, sử dụng và đánh giá sản phẩm hay dịch vụ. Trong thực tế marketing, nên chia thành bốn lớp để dễ nghiên cứu:

  • Hành vi tìm kiếm: gõ từ khóa gì trên Google, hỏi gì trong nhóm Facebook, xem video nào trên TikTok hay YouTube.
  • Hành vi cân nhắc: so sánh với đối thủ nào, đọc đánh giá ở đâu, cần ai tư vấn (người thân, bạn bè, chuyên gia).
  • Hành vi mua: mua ở kênh nào, thanh toán thế nào, mua một lần hay theo chu kỳ, bỏ giỏ hàng ở bước nào.
  • Hành vi sau mua: dùng ra sao, có giới thiệu cho người khác không, khi nào quay lại, phàn nàn ở đâu.

Điều cần nhớ: người ta thường nói một đằng, làm một nẻo. Vì vậy nghiên cứu tốt luôn kết hợp điều khách hàng nói (khảo sát, phỏng vấn) với điều khách hàng làm (dữ liệu hành vi trên website, đơn hàng, tin nhắn).

Vì sao cần nghiên cứu hành vi khách hàng?

Doanh nghiệp nhỏ thường có ngân sách giới hạn, nên sai một chiến dịch là tốn kém thật sự. Nghiên cứu hành vi giúp:

Danh sách: Vì sao cần nghiên cứu hành vi khách hàng?
  • Chọn đúng kênh thay vì đăng khắp nơi: khách của bạn ở Zalo, Google hay TikTok?
  • Viết thông điệp bám vào nỗi lo và động cơ thật của khách, không bám vào điều bạn muốn nói.
  • Giảm tỷ lệ bỏ giỏ hàng, bỏ form nhờ tìm ra điểm gây cản trở.
  • Định giá, đóng gói và ưu đãi dựa trên thói quen mua thật.
  • Tăng mua lại và giới thiệu nhờ hiểu điều gì khiến khách hài lòng sau mua.

Nếu bạn mới xây chân dung khách hàng, hãy đọc thêm buyer persona là gì và cách dựng customer persona bằng dữ liệu thật.

Các yếu tố tác động đến quyết định mua

Các giáo trình marketing thường nhóm yếu tố ảnh hưởng thành bốn nhóm. Bảng dưới đây cho thấy mỗi nhóm cần quan sát gì và dùng vào việc gì.

Nhóm yếu tố Ví dụ cần quan sát Cách dùng trong marketing
Văn hóa – xã hội Dịp lễ, thói quen vùng miền, ảnh hưởng của gia đình, nhóm bạn, người nổi tiếng Chọn thời điểm chiến dịch, hình ảnh, giọng điệu, người đại diện phù hợp
Cá nhân Độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, sở thích, giai đoạn cuộc sống Phân nhóm khách, cá nhân hóa ưu đãi và kênh tiếp cận
Tâm lý Động cơ, nhận thức rủi ro, niềm tin, thói quen, thái độ với thương hiệu Xử lý phản đối, đưa bằng chứng xã hội, chính sách đổi trả, bảo hành
Tình huống Mua gấp hay thong thả, mua cho mình hay làm quà, mua trên điện thoại lúc nào Tối ưu giao diện mobile, thời điểm gửi tin, phương thức giao hàng

Với khách hàng tổ chức (B2B), thêm hai yếu tố: quy trình duyệt nội bộ (nhiều người cùng quyết định) và rủi ro khi đổi nhà cung cấp. Tham khảo thêm marketing B2B.

Hành trình mua hàng và điểm chạm

Mô hình hành trình mua kinh điển đi từ nhận biết, cân nhắc, quyết định đến sau mua. Nghiên cứu của Google (Think with Google) về hành vi mua mô tả giai đoạn giữa thực tế là một vòng lặp: khách liên tục khám phá thêm thông tin và đánh giá lại lựa chọn, thay vì đi một đường thẳng. Điều này có nghĩa là bạn cần xuất hiện ở nhiều điểm chạm, với nội dung khác nhau cho từng trạng thái tâm lý.

Giai đoạn Câu hỏi của khách Nội dung phù hợp Chỉ số theo dõi
Nhận biết Tôi có vấn đề gì? Có giải pháp nào? Bài hướng dẫn, video ngắn, quảng cáo nhận diện Lượt hiển thị, lượt xem, truy cập mới
Cân nhắc Lựa chọn nào hợp với tôi? So sánh, đánh giá, bảng giá minh bạch, demo Thời gian trên trang, số trang xem, đăng ký nhận tư vấn
Quyết định Có đáng tin và đáng tiền không? Chính sách đổi trả, bảo hành, phản hồi thật, ưu đãi có hạn thật Tỷ lệ chuyển đổi, tỷ lệ bỏ giỏ
Sau mua Dùng thế nào? Có nên mua lại, giới thiệu? Hướng dẫn sử dụng, chăm sóc, chương trình khách quen Tỷ lệ mua lại, mức độ hài lòng, số lượt giới thiệu

Xem thêm funnel marketing là gì và micro-moment là gì để hiểu các khoảnh khắc khách hàng tìm thông tin ngay trên điện thoại.

Liên hệ Vidco Group

Nguồn dữ liệu: dùng gì, ở đâu?

Bạn không cần ngân sách lớn. Hãy bắt đầu từ dữ liệu đã có trước khi mua thêm công cụ.

Nguồn Cho biết điều gì Chi phí thu thập Lưu ý
Google Analytics 4 Nguồn truy cập, trang xem, sự kiện, chuyển đổi Miễn phí cơ bản Cần cài đúng sự kiện; tuân thủ quy định về đồng ý dữ liệu
Google Search Console Từ khóa khách gõ để vào website, trang hiển thị tốt Miễn phí Dữ liệu truy vấn có độ trễ và bị ẩn một phần
Lịch sử đơn hàng, CRM Ai mua gì, bao lâu mua lại, giá trị đơn Gần như bằng 0 Dữ liệu sạch quan trọng hơn dữ liệu nhiều
Tin nhắn, cuộc gọi tư vấn Câu hỏi lặp lại, phản đối phổ biến, ngôn ngữ khách dùng Gần như bằng 0 Ẩn thông tin cá nhân khi chia sẻ nội bộ
Thống kê của Meta, TikTok, Zalo Nhóm tuổi, giờ tương tác, nội dung được quan tâm Miễn phí Mỗi nền tảng đo khác nhau, đừng cộng gộp máy móc
Đánh giá sàn thương mại điện tử, Google Maps Điểm hài lòng và phàn nàn công khai (của bạn và đối thủ) Miễn phí Chỉ đọc và tổng hợp, không dùng đánh giá giả
Khảo sát, phỏng vấn Động cơ, nỗi lo, lý do chọn hoặc bỏ Thấp đến vừa Cần câu hỏi trung lập

Bài customer insight từ dữ liệu tìm kiếm trình bày cách khai thác truy vấn tìm kiếm để hiểu mối bận tâm của khách trước khi họ liên hệ.

Phương pháp định tính và định lượng

Định tính: trả lời câu hỏi “vì sao”

  • Phỏng vấn sâu 5-10 khách hàng: mỗi buổi 20-30 phút, hỏi về lần mua gần nhất thay vì hỏi ý kiến chung chung. Ví dụ: “Lần gần nhất bạn tìm dịch vụ này, bạn bắt đầu từ đâu? Điều gì khiến bạn do dự?”
  • Nghe lại cuộc gọi, đọc lại tin nhắn: gom các câu hỏi lặp lại thành danh sách phản đối.
  • Quan sát phiên truy cập (session recording, bản đồ nhiệt): chỉ nên dùng khi đã có thông báo và sự đồng ý phù hợp, và không ghi nhận dữ liệu nhạy cảm.

Định lượng: trả lời câu hỏi “bao nhiêu”

  • Khảo sát ngắn (5-8 câu): nhúng sau khi mua hoặc gửi qua email, Zalo cho khách cũ.
  • Phân tích phễu chuyển đổi: mỗi bước mất bao nhiêu phần trăm người dùng.
  • Phân tích nhóm khách (cohort) và RFM: mua gần đây (Recency), mua thường xuyên (Frequency), giá trị (Monetary) để tìm nhóm khách quý và nhóm sắp rời bỏ.
  • A/B test: chỉ thay một biến mỗi lần (tiêu đề, ưu đãi, nút kêu gọi) và chạy đủ lâu để kết quả đáng tin.
Tiêu chí Định tính Định lượng
Mục tiêu Hiểu lý do, động cơ Đo quy mô, xu hướng
Cỡ mẫu Nhỏ (5-15 người) Lớn hơn để có ý nghĩa thống kê
Rủi ro Thiên lệch người trả lời, khó khái quát Biết “bao nhiêu” nhưng không biết “vì sao”
Khi nào dùng trước Khi chưa biết hỏi gì Khi đã có giả thuyết rõ

Cách tốt nhất là chạy định tính trước để có giả thuyết, rồi kiểm chứng bằng định lượng.

Bảng tóm tắt: Phương pháp định tính và định lượng

Quy trình 7 bước nghiên cứu hành vi khách hàng

  1. Đặt câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Không đặt “khách hàng thích gì?” mà đặt “vì sao 70% người xem trang báo giá không để lại số điện thoại?” (con số chỉ là ví dụ minh họa).
  2. Xác định nhóm khách cần hiểu. Khách mới, khách cũ, khách bỏ giỏ hàng hay khách đã hủy là bốn nhóm khác nhau.
  3. Kiểm kê dữ liệu hiện có. Liệt kê Analytics, CRM, đơn hàng, tin nhắn. Ghi rõ dữ liệu nào thiếu, dữ liệu nào không đáng tin.
  4. Chọn phương pháp tối thiểu đủ trả lời. Nhiều trường hợp chỉ cần 8 cuộc phỏng vấn và một báo cáo phễu.
  5. Thu thập và làm sạch dữ liệu. Loại trùng, loại bot, thống nhất cách đặt tên nguồn (UTM) để không lẫn kênh.
  6. Phân tích, tìm mẫu hình. Gom thành 3-5 phát hiện lớn, mỗi phát hiện kèm bằng chứng (con số hoặc trích dẫn thật).
  7. Hành động, đo lại và ghi chép. Mỗi phát hiện gắn với một thử nghiệm có người phụ trách, hạn chót và chỉ số thành công.

Ví dụ minh họa: cửa hàng đồ gia dụng bán online

Đây là ví dụ giả định để minh họa cách làm, không phải số liệu của khách hàng nào. Cửa hàng thấy nhiều người thêm vào giỏ nhưng ít chốt đơn. Đọc lại tin nhắn, chủ cửa hàng nhận ra câu hỏi lặp lại nhiều nhất là “phí giao hàng bao nhiêu” và “đổi trả thế nào”. Giả thuyết: khách chưa thấy chi phí và rủi ro rõ ràng. Thử nghiệm: hiển thị phí giao hàng ngay trang sản phẩm và thêm khối chính sách đổi trả. Đo tỷ lệ chốt đơn trước và sau trong cùng khoảng thời gian. Nếu chỉ số tăng, giữ lại; nếu không, quay lại giả thuyết khác.

Các bước: Quy trình 7 bước nghiên cứu hành vi khách hàng

Biến phát hiện thành hành động marketing

Phát hiện Hành động gợi ý Chỉ số kiểm tra
Khách tìm bằng câu hỏi dài, có tính so sánh Viết bài so sánh, bảng lựa chọn; tối ưu theo SEO bán hàng Thứ hạng, lượt nhấp, thời gian đọc
Khách xem nhiều nhưng ngại để lại thông tin Rút ngắn form, nêu rõ sẽ nhận được gì, thêm kênh Zalo Tỷ lệ gửi form
Khách mua lại theo chu kỳ cố định Nhắc mua lại đúng chu kỳ qua Zalo, email Tỷ lệ mua lại
Khách phản đối giá Làm rõ giá trị, gói lựa chọn, trả góp nếu có thật Tỷ lệ chốt, giá trị đơn
Nhóm khách cũ im lặng lâu Chiến dịch kéo lại, remarketing cho đúng nhóm Tỷ lệ quay lại

Nếu muốn đi xa hơn, cá nhân hóa marketing là bước tiếp theo, nhưng chỉ nên làm khi dữ liệu đủ sạch.

Dữ liệu cá nhân và đạo đức nghiên cứu

Nghiên cứu hành vi thường chạm đến dữ liệu cá nhân (số điện thoại, email, lịch sử mua). Theo thông tin từ các nguồn chính thống, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, đồng thời đặt ra nguyên tắc về sự đồng ý, quyền của chủ thể dữ liệu và cấm mua bán dữ liệu cá nhân trừ khi pháp luật có quy định riêng. Vì vậy:

  • Chỉ thu thập dữ liệu cần thiết cho mục đích đã nói rõ với khách.
  • Có thông báo và cơ chế đồng ý với cookie, form, khảo sát.
  • Không mua danh sách số điện thoại, email từ nguồn không rõ.
  • Phân quyền nội bộ: không phải ai cũng cần thấy dữ liệu cá nhân thô.
  • Cho khách quyền từ chối nhận tin và yêu cầu xóa dữ liệu.

Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Hãy kiểm tra quy định hiện hành và tham khảo luật sư hoặc chuyên gia tuân thủ khi xây dựng quy trình xử lý dữ liệu.

Lỗi thường gặp

  • Nghiên cứu để có báo cáo, không để ra quyết định. Mỗi nghiên cứu phải kết thúc bằng ít nhất một thử nghiệm.
  • Chỉ tin vào khảo sát. Điều khách nói muốn khác điều họ làm; luôn đối chiếu với dữ liệu hành vi.
  • Hỏi dẫn dắt. “Bạn có thấy sản phẩm của chúng tôi rất tiện không?” cho ra câu trả lời đẹp nhưng vô dụng.
  • Mẫu quá nhỏ hoặc quá giống nhau. Chỉ phỏng vấn khách thân thiết sẽ bỏ sót lý do người khác không mua.
  • Gộp mọi khách thành một chân dung. Nhóm khách khác nhau cần thông điệp khác nhau.
  • Đo sai chỉ số. Lượt thích không phải doanh thu; hãy gắn chỉ số với mục tiêu kinh doanh.
  • Bỏ qua yếu tố tình huống. Cùng một người có thể hành xử khác khi mua quà và khi mua cho bản thân.
  • Vi phạm quyền riêng tư. Sao chép dữ liệu khách ra file chia sẻ công khai là rủi ro lớn.

Khi nào nên và không nên đầu tư sâu?

Tình huống Mức đầu tư nghiên cứu
Chuẩn bị ra sản phẩm hoặc dịch vụ mới Nên đầu tư: phỏng vấn và khảo sát trước khi làm
Chi phí quảng cáo tăng nhưng đơn không tăng Nên đầu tư: phân tích phễu và thông điệp
Doanh nghiệp mới, chưa có khách Nhẹ: nghiên cứu từ khóa, đối thủ, phỏng vấn 5 người mục tiêu
Ít dữ liệu, doanh số rất nhỏ Không cần công cụ đắt tiền; chỉ cần đọc tin nhắn và đơn hàng
Chưa có ai đủ thời gian phân tích Chưa nên mua thêm công cụ; hãy xác định người phụ trách trước
Một số câu hỏi thường gặp về Nghiên cứu hành vi khách hàng trong marketing

Câu hỏi thường gặp

Nghiên cứu hành vi khách hàng trong marketing là gì?

Đó là việc thu thập và phân tích cách khách hàng tìm kiếm, cân nhắc, mua và sử dụng sản phẩm để tối ưu thông điệp, kênh và ưu đãi. Nó kết hợp dữ liệu định lượng (đơn hàng, truy cập) và định tính (phỏng vấn, tin nhắn).

Doanh nghiệp nhỏ nên bắt đầu từ đâu?

Bắt đầu từ dữ liệu sẵn có: đơn hàng cũ, tin nhắn tư vấn, Google Analytics 4 và Google Search Console. Sau đó phỏng vấn 5-8 khách hàng gần đây về lần mua gần nhất.

Có cần phần mềm đắt tiền không?

Không bắt buộc. Nhiều doanh nghiệp nhỏ chỉ cần bảng tính, CRM cơ bản và các công cụ miễn phí của Google, Meta. Công cụ chỉ có giá trị khi có người phân tích và hành động.

Phỏng vấn bao nhiêu khách là đủ?

Với nghiên cứu định tính, 5-10 cuộc cho mỗi nhóm khách thường đủ để thấy các mẫu hình lặp lại. Khi các câu trả lời bắt đầu trùng nhau, bạn đã gần đủ.

Làm sao biết khách hàng đang ở giai đoạn nào của hành trình mua?

Dựa vào hành vi: đọc bài hướng dẫn thường ở giai đoạn nhận biết; xem bảng giá, so sánh ở giai đoạn cân nhắc; thêm giỏ hàng hoặc nhắn tin hỏi chính sách ở giai đoạn quyết định.

Hành vi khách hàng B2B có khác B2C không?

Có. B2B thường có nhiều người tham gia quyết định, chu kỳ dài và nhiều rủi ro khi đổi nhà cung cấp. Nội dung cần nhấn mạnh bằng chứng, quy trình và hỗ trợ sau bán.

Thu thập dữ liệu khách hàng cần lưu ý gì về pháp lý?

Cần thu thập đúng mục đích, có thông báo và sự đồng ý phù hợp, bảo mật dữ liệu và không mua bán dữ liệu cá nhân. Hãy kiểm tra quy định hiện hành, trong đó có Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, và tham khảo luật sư.

Bao lâu nên nghiên cứu lại một lần?

Nên rà soát định kỳ hằng quý với chỉ số chính, và nghiên cứu sâu lại khi thị trường, sản phẩm hoặc kênh bán thay đổi đáng kể, hoặc khi kết quả chiến dịch lệch hẳn kỳ vọng.

Kết luận và bước tiếp theo

Nghiên cứu hành vi khách hàng không cần phức tạp: đặt một câu hỏi rõ, dùng dữ liệu sẵn có, nghe khách nói, rồi thử nghiệm nhỏ và đo lại. Hãy chọn một giai đoạn trong hành trình mua đang yếu nhất và bắt đầu từ đó trong tuần này.

Vidco Group có thể hỗ trợ bạn rà soát dữ liệu, xây dựng chân dung khách hàng và lên kế hoạch thử nghiệm qua dịch vụ marketing online. Bạn cũng có thể tìm hiểu CRM là gì để quản lý dữ liệu khách hàng có hệ thống hơn.

Nguồn tham khảo

Cập nhật: tháng 10/2026.

BC
Performance Ads Lead · VIDCO GROUP
Performance Ads Lead tại VIDCO. Phụ trách quảng cáo Google, Meta, TikTok, Zalo và sàn thương mại điện tử. Bài viết do đội nội dung VIDCO biên soạn, Lê Ngọc Bảo Châu duyệt chuyên môn và cập nhật khi thông tin thay đổi — góp ý hoặc đề nghị đính chính tại trang Biên tập và đính chính.

Thương hiệu bạn xứng đáng
được AI nhắc đến.

Đặt lịch AI Visibility Audit miễn phí — Vidco Group sẽ cho bạn thấy bức tranh toàn cảnh.

034.301.8345 Chat Zalo WhatsApp