Một doanh nghiệp thuê agency chạy chiến dịch quảng cáo dịp cuối năm, trao đổi qua tin nhắn, chốt giá qua điện thoại, không có văn bản nào ký tên hai bên. Giữa chiến dịch, agency đổi nội dung quảng cáo mà không báo trước, doanh nghiệp không hài lòng nhưng không biết dựa vào đâu để yêu cầu sửa hay tạm ngừng thanh toán. Tình huống này lặp lại ở nhiều doanh nghiệp nhỏ: xem hợp đồng dịch vụ quảng cáo là thủ tục rườm rà, trong khi thực chất đây là văn bản bảo vệ cả hai bên khi có bất đồng.
Bài này giải thích vì sao luật yêu cầu phải có hợp đồng dịch vụ quảng cáo, nội dung nên có trong hợp đồng, cách nghiệm thu — đối soát tránh tranh chấp, và điểm cần thêm khi quảng cáo trên mạng hoặc qua người ảnh hưởng.
Vì sao hoạt động quảng cáo phải có hợp đồng dịch vụ quảng cáo
Theo Điều 6 Luật Quảng cáo 16/2012/QH13, việc hợp tác giữa các chủ thể trong hoạt động quảng cáo phải thông qua hợp đồng dịch vụ quảng cáo theo quy định của pháp luật. Nói cách khác, một khi bạn thuê bên khác thực hiện quảng cáo cho mình — từ lên ý tưởng, sản xuất nội dung, đến phát hành trên bất kỳ phương tiện nào — quan hệ đó phải được xác lập bằng hợp đồng, không chỉ dựa vào thỏa thuận miệng hay tin nhắn trao đổi.
Luật dùng ba khái niệm riêng cho ba vai trò trong một giao dịch quảng cáo: người quảng cáo (bên có sản phẩm, dịch vụ cần quảng cáo), người kinh doanh dịch vụ quảng cáo (agency, đơn vị thực hiện một phần hoặc toàn bộ công đoạn quảng cáo), và người phát hành quảng cáo (nơi quảng cáo được hiển thị — báo, nền tảng mạng, đơn vị quản lý biển bảng). Hợp đồng dịch vụ quảng cáo thường ký giữa hai vai trò đầu, nhưng nếu agency thuê thêm bên phát hành riêng, cần làm rõ hợp đồng nào ràng buộc ai.
Quyền và nghĩa vụ hai bên trong hợp đồng dịch vụ quảng cáo
Điều 12 và Điều 13 Luật Quảng cáo quy định khá rõ nghĩa vụ của từng bên — đây là phần nên đưa vào hợp đồng dưới dạng điều khoản cụ thể, tránh chỉ nhắc chung “theo quy định của pháp luật”:
| Bên | Nghĩa vụ chính theo luật | Nên ghi cụ thể trong hợp đồng |
|---|---|---|
| Người quảng cáo | Cung cấp thông tin trung thực, chính xác về sản phẩm, dịch vụ và tài liệu liên quan đến điều kiện quảng cáo; bảo đảm chất lượng sản phẩm phù hợp với nội dung quảng cáo | Thời điểm cung cấp tài liệu, hình ảnh, giấy phép/xác nhận (nếu sản phẩm thuộc nhóm cần xác nhận nội dung trước khi quảng cáo) |
| Người kinh doanh dịch vụ quảng cáo | Hoạt động đúng phạm vi đăng ký kinh doanh; kiểm tra tài liệu liên quan đến điều kiện quảng cáo trước khi thực hiện; yêu cầu thẩm định sản phẩm quảng cáo nếu cần | Phạm vi công việc cụ thể (lên ý tưởng, sản xuất, phát hành), ai chịu trách nhiệm nếu nội dung bị cơ quan quản lý yêu cầu gỡ |
Một điểm hay bị bỏ qua: nếu nội dung quảng cáo sai sự thật hoặc vi phạm quy định, trách nhiệm không tự động dồn hết về một bên. Hợp đồng nên ghi rõ bên nào xác nhận thông tin sản phẩm là đúng, để khi có vấn đề, hai bên biết ai phải chịu trách nhiệm chính.
Chuẩn bị ký hợp đồng dịch vụ quảng cáo nhưng chưa chắc điều khoản đủ chặt?
Gửi cho VIDCO mô tả phạm vi công việc dự kiến, chúng tôi góp ý các điều khoản nên có trước khi bạn ký với bất kỳ đơn vị nào.
Khung mục lục hợp đồng dịch vụ quảng cáo copy được
Dưới đây là khung mục lục tham khảo, bạn có thể dùng làm checklist khi soạn hoặc rà một hợp đồng dịch vụ quảng cáo thực tế:
- Thông tin hai bên: tên pháp nhân, mã số thuế, người đại diện, địa chỉ — đối chiếu đúng với giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
- Phạm vi công việc: liệt kê rõ công đoạn nào do bên nhận thực hiện (ý tưởng, thiết kế, sản xuất, phát hành, báo cáo), tránh ghi chung “dịch vụ quảng cáo” không rõ hạng mục.
- Thời hạn thực hiện: ngày bắt đầu, ngày hoàn thành từng hạng mục, mốc giao nộp bản nháp để duyệt.
- Giá trị hợp đồng và tiến độ thanh toán: chia theo từng mốc nghiệm thu, không thanh toán toàn bộ trước khi có sản phẩm cụ thể để đối chiếu.
- Nghiệm thu: tiêu chí đánh giá đạt/chưa đạt, số lần sửa miễn phí, thời hạn phản hồi của mỗi bên.
- Bảo mật và quyền sử dụng nội dung: ai được giữ bản quyền nội dung sau khi hợp đồng kết thúc, phạm vi được dùng lại cho mục đích khác.
- Chấm dứt hợp đồng trước hạn: điều kiện, cách tính phần đã thực hiện, xử lý tài liệu đang dùng chung (tài khoản quảng cáo, tài sản thiết kế).
- Giải quyết tranh chấp: thương lượng trước, nếu không xong thì chọn tòa án hay trọng tài nơi nào.
Nếu hợp đồng liên quan riêng tới quảng cáo trên nền tảng mạng xã hội — ví dụ thuê chạy quảng cáo Facebook — có thể tham khảo thêm khung cụ thể hơn ở bài hợp đồng chạy quảng cáo Facebook.
Nghiệm thu và đối soát: cách tránh tranh chấp giữa kỳ
Tranh chấp phổ biến nhất không nằm ở lúc ký hợp đồng, mà ở giữa quá trình thực hiện — khi một bên cho rằng sản phẩm “chưa đạt” còn bên kia cho rằng đã làm đúng yêu cầu ban đầu. Vài cách thực tế giảm rủi ro này:
- Chốt tiêu chí nghiệm thu bằng văn bản trước khi bắt đầu sản xuất, không chỉ trao đổi miệng — ví dụ kích thước, định dạng file, thông điệp chính cần có.
- Giới hạn số lần sửa miễn phí mỗi mốc, tránh tình trạng sửa không giới hạn làm trễ toàn bộ tiến độ chiến dịch.
- Đối soát định kỳ nếu hợp đồng có phần quảng cáo trả theo ngân sách chạy (ví dụ phí quản lý tách riêng ngân sách nền tảng) — ghi rõ tần suất báo cáo, định dạng dữ liệu đối soát.
- Lưu lại biên bản nghiệm thu từng mốc, không chỉ dựa vào email hay tin nhắn rải rác, để làm căn cứ nếu sau này có bất đồng về tiến độ thanh toán.
Điểm cần cập nhật theo Luật 75/2025/QH15 khi quảng cáo qua mạng, qua người ảnh hưởng
Luật 75/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/01/2026) bổ sung khái niệm “người chuyển tải sản phẩm quảng cáo” — người trực tiếp quảng cáo, khuyến nghị hoặc xác nhận sản phẩm, dịch vụ trên mạng, hoặc quảng cáo trực tiếp bằng hình thức mặc, treo, gắn, dán, vẽ có mục đích sinh lợi. Nếu hợp đồng của bạn có hạng mục thuê người có ảnh hưởng (KOL/KOC) đăng bài quảng cáo, nên thêm điều khoản riêng cho vai trò này:
- Yêu cầu người chuyển tải công bố rõ đây là nội dung quảng cáo/được tài trợ, không để lẫn với nội dung cá nhân thông thường.
- Ghi rõ ai cung cấp thông tin sản phẩm cho người chuyển tải, và người chuyển tải có nghĩa vụ xác minh thông tin trước khi đăng hay không.
- Thời hạn giữ bài đăng trên nền tảng, cách xử lý nếu nền tảng gỡ bài do vi phạm chính sách quảng cáo.
Đây là mảng còn khá mới với nhiều doanh nghiệp, nên khi soạn hợp đồng loại này, nên đối chiếu thêm văn bản hướng dẫn thi hành khi được ban hành, vì luật mới có hiệu lực từ đầu năm 2026.
Sai lầm hay gặp khi ký hợp đồng dịch vụ quảng cáo
- Chỉ thỏa thuận miệng hoặc qua tin nhắn: khó làm căn cứ khi có tranh chấp, đặc biệt với hợp đồng giá trị lớn hoặc kéo dài nhiều tháng.
- Ghi phạm vi công việc mơ hồ (“thực hiện dịch vụ quảng cáo”) mà không liệt kê hạng mục cụ thể: dễ phát sinh tranh cãi về việc gì nằm trong, việc gì tính phí thêm.
- Thanh toán toàn bộ trước khi có sản phẩm để đối chiếu: mất đòn bẩy yêu cầu sửa nếu chất lượng không như kỳ vọng.
- Không ghi rõ ai giữ quyền sử dụng nội dung sau khi hợp đồng kết thúc: dễ tranh chấp nếu một bên muốn dùng lại hình ảnh, video đã sản xuất cho mục đích khác.
Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng dịch vụ quảng cáo có bắt buộc phải lập thành văn bản không?
Theo Điều 6 Luật Quảng cáo, việc hợp tác trong hoạt động quảng cáo phải thông qua hợp đồng dịch vụ quảng cáo theo quy định pháp luật. Để có căn cứ rõ ràng khi có tranh chấp, nên lập hợp đồng bằng văn bản, không chỉ thỏa thuận miệng.
Hợp đồng dịch vụ quảng cáo khác hợp đồng quảng cáo thông thường ở điểm nào?
Hai cách gọi này thường chỉ cùng một loại hợp đồng — văn bản ràng buộc giữa người quảng cáo và người kinh doanh dịch vụ quảng cáo (hoặc người phát hành). Tên gọi có thể khác theo cách mỗi bên quen dùng, nhưng nội dung cần có là tương tự.
Agency không thực hiện đúng tiến độ, doanh nghiệp có quyền ngừng thanh toán không?
Tùy vào điều khoản đã ký trong hợp đồng về nghiệm thu và tiến độ thanh toán. Đây là lý do nên chia thanh toán theo mốc nghiệm thu cụ thể, thay vì thanh toán toàn bộ một lần, để có cơ sở xử lý khi agency không đạt tiến độ.
Hợp đồng thuê KOL/KOC quảng cáo có cần điều khoản riêng không?
Nên có. Luật 75/2025/QH15 bổ sung trách nhiệm riêng cho người chuyển tải sản phẩm quảng cáo, nên hợp đồng cần ghi rõ nghĩa vụ công bố nội dung quảng cáo/được tài trợ và trách nhiệm xác minh thông tin sản phẩm.
Cần một bản hợp đồng dịch vụ quảng cáo rõ ràng trước khi hợp tác với agency?
VIDCO giúp bạn rà soát hoặc góp ý khung hợp đồng theo đúng phạm vi công việc thực tế, giảm rủi ro tranh chấp giữa chiến dịch.
Đọc thêm
- Hợp đồng chạy quảng cáo Facebook
- Chi phí quảng cáo hạch toán
- Dịch vụ quảng cáo
- Luật Quảng cáo mới nhất
Bài tổng hợp, không thay thế tư vấn pháp lý. Nguồn đối chiếu: Luật Quảng cáo 16/2012/QH13 (Điều 6, Điều 12, Điều 13) và Luật 75/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung (hiệu lực từ 01/01/2026) qua vanban.chinhphu.vn, thuvienphapluat.vn — kiểm ngày 07/10/2026.