Quảng Cáo Trả Phí · ⏱ 21 phút đọc · 4,115 từ

Quảng cáo tiếng Anh là gì? Advertisement, ad, advertising

Quảng cáo tiếng Anh là gì? Danh từ “quảng cáo” thường được dịch là advertisement (viết tắt ad, tiếng Anh-Anh hay dùng advert) khi nói đến một mẫu quảng cáo cụ thể, và là advertising khi nói đến hoạt động hay ngành quảng cáo nói chung. Động từ “quảng cáo” là advertise. Bài này giải thích khác biệt, cách phát âm, ví dụ câu, từ vựng ngành và những lỗi người Việt hay mắc.

Mục lục

Quảng cáo tiếng Anh là gì: ba từ cần phân biệt

Tiếng Việt chỉ có một từ “quảng cáo” cho nhiều nghĩa, còn tiếng Anh tách ra theo chức năng ngữ pháp và ngữ cảnh. Khi bạn tra từ điển cho cụm “quảng cáo tiếng Anh là gì”, câu trả lời đúng phụ thuộc vào việc bạn đang muốn nói về một mẩu quảng cáo, về cả hoạt động quảng cáo, hay về hành động quảng cáo.

1. Advertisement (danh từ đếm được): một mẫu quảng cáo

Advertisement là một sản phẩm quảng cáo cụ thể: một tờ rơi, một banner, một đoạn video trên Facebook, một dòng rao vặt trên báo. Vì đếm được nên bạn có thể nói an advertisement, two advertisements. Dạng viết tắt phổ biến nhất là ad, và dạng rút gọn trong tiếng Anh-Anh là advert. Trong hội thoại hằng ngày, người bản xứ thường nói ad, còn advertisement xuất hiện nhiều hơn trong văn viết trang trọng, hợp đồng, biển hiệu.

2. Advertising (danh từ không đếm được): hoạt động hoặc ngành quảng cáo

Advertising chỉ toàn bộ hoạt động giới thiệu sản phẩm để thu hút khách, hoặc ngành nghề quảng cáo. Từ này không đếm được nên không có dạng số nhiều và không đứng sau a/an. Ví dụ: She works in advertising (Cô ấy làm trong ngành quảng cáo); Online advertising is growing fast (Quảng cáo trực tuyến đang phát triển nhanh). Cụm “công ty quảng cáo” là advertising agency, “chiến dịch quảng cáo” là advertising campaign hoặc ad campaign.

3. Advertise (động từ): quảng cáo, đăng quảng cáo

Advertise là hành động quảng bá. Cấu trúc hay gặp: advertise + sản phẩm (advertise a new phone), advertise on/in + kênh (advertise on Facebook, advertise in a newspaper), và advertise for + người/vị trí với nghĩa đăng tin tuyển dụng (advertise for a designer). Danh từ chỉ người làm hành động là advertiser (nhà quảng cáo, đơn vị đăng quảng cáo).

Các mục từ advertisement, advertising và advert đều có trong Oxford Learner’s Dictionaries, bạn có thể đối chiếu ở phần nguồn tham khảo cuối bài. Nếu cần hiểu bản chất khái niệm bằng tiếng Việt trước khi dịch, xem thêm bài Quảng cáo là gì.

Bảng so sánh advertisement, advertising, advertise, advert, ad

Từ Loại từ Nghĩa tiếng Việt Đếm được? Ví dụ ngắn
advertisement Danh từ Một mẫu/tin quảng cáo Có I saw an advertisement for a new cafe.
ad Danh từ (viết tắt) Quảng cáo (khẩu ngữ, phổ biến nhất) Có This ad is too long.
advert Danh từ (Anh-Anh) Quảng cáo (thân mật) Có There was an advert on the bus.
advertising Danh từ Hoạt động/ngành quảng cáo Không Advertising shapes buying habits.
advertise Động từ Quảng cáo, đăng quảng cáo – We advertise on social media.
advertiser Danh từ Nhà quảng cáo, người mua quảng cáo Có Advertisers pay for each click.
advertising agency Cụm danh từ Công ty/agency quảng cáo Có She joined an advertising agency.

Cách phát âm và trọng âm

Ba từ cùng gốc nhưng nhịp nhấn khác nhau. Advertise và advertising thường nhấn ở âm đầu (AD-ver-tize, AD-ver-ti-zing). Với advertisement, trọng âm khác nhau giữa tiếng Anh-Anh (nhấn âm thứ hai) và tiếng Anh-Mỹ (thường nhấn âm thứ tư hoặc âm đầu tùy giọng), nên cách đáng tin nhất là nghe audio của từ điển thay vì học thuộc phiên âm từ nguồn không rõ. Lưu ý chung cho người học: âm cuối của advertise là /aɪz/, không đọc thành “xơ” như tiếng Việt.

  • Nghe bản đọc Anh-Anh và Anh-Mỹ trong Oxford Learner’s Dictionaries để so sánh.
  • Luyện nhắc lại 3 từ liền nhau: advertise, advertisement, advertising, chú ý nhịp nhấn khác nhau.
  • Khi thuyết trình với khách hàng nước ngoài, dùng ad hoặc campaign sẽ tự nhiên hơn là cố đọc advertisement trong mọi câu.

Ví dụ câu theo từng ngữ cảnh

Ngữ cảnh đời sống

  • Tôi bỏ qua quảng cáo sau 5 giây: I skip the ad after five seconds.
  • Quảng cáo đó rất sáng tạo: That advertisement is really creative.
  • Có quá nhiều quảng cáo trên trang này: There are too many ads on this page.

Ngữ cảnh công việc, marketing

  • Chúng tôi dành 30% ngân sách cho quảng cáo trực tuyến: We spend 30% of our budget on online advertising.
  • Công ty đang quảng cáo trên Facebook và Google: The company is advertising on Facebook and Google.
  • Bạn đã duyệt mẫu quảng cáo chưa? Have you approved the ad creative?
  • Chiến dịch quảng cáo sẽ chạy từ tháng sau: The ad campaign will run from next month.

Ngữ cảnh tuyển dụng, rao vặt

  • Họ đăng tin tìm kế toán: They advertised for an accountant.
  • Tôi thấy mẩu rao vặt trên báo: I saw a classified ad in the newspaper.

Quảng cáo khác gì commercial, promotion, publicity, marketing?

Người học hay nhầm vì cả nhóm này đều dịch lỏng là “quảng cáo” hoặc “tiếp thị”. Bảng sau giúp chọn từ đúng.

Từ Hàm ý Có trả tiền? Khi nào dùng
advertisement / advertising Thông điệp do thương hiệu kiểm soát, đăng trên kênh truyền thông Thường có Nói về mẫu quảng cáo hoặc hoạt động mua phương tiện truyền thông
commercial Quảng cáo phát trên truyền hình hoặc radio Có TV commercial, radio commercial
promotion Khuyến mãi, hoạt động thúc đẩy bán hàng Tùy trường hợp Sales promotion, chương trình giảm giá
publicity Sự xuất hiện trên truyền thông không do mua trực tiếp, như bài báo, PR Thường không Good publicity, bad publicity
marketing Toàn bộ quá trình đưa sản phẩm tới khách hàng: nghiên cứu, giá, kênh, truyền thông Tùy trường hợp Quảng cáo chỉ là một phần của marketing

Nói ngắn gọn: advertising là một mảnh trong bức tranh marketing. Một doanh nghiệp có thể làm marketing tốt mà không chạy quảng cáo trả phí, nhưng chạy quảng cáo mà không có chiến lược marketing thì dễ đốt ngân sách.

Từ vựng tiếng Anh ngành quảng cáo

Dưới đây là nhóm từ gặp thường xuyên trong brief, báo cáo và email với đối tác nước ngoài.

Tiếng Anh Tiếng Việt Ghi chú sử dụng
advertising campaign Chiến dịch quảng cáo Tập hợp các quảng cáo chạy cùng một mục tiêu
target audience Đối tượng mục tiêu Nhóm khách hàng quảng cáo nhắm đến
slogan / tagline Khẩu hiệu Câu ngắn gắn với thương hiệu
ad copy / copywriting Nội dung chữ / viết nội dung quảng cáo Copywriter là người viết
creative Sản phẩm sáng tạo (hình, video, chữ) Dùng như danh từ trong ngành: “send me the creatives”
call to action (CTA) Lời kêu gọi hành động Ví dụ: Mua ngay, Đăng ký
brand awareness Nhận diện thương hiệu Mục tiêu phổ biến của quảng cáo
impression Lượt hiển thị Số lần quảng cáo được hiển thị
reach Lượt tiếp cận Số người khác nhau nhìn thấy
click-through rate (CTR) Tỷ lệ nhấp Lượt nhấp chia cho lượt hiển thị
cost per click (CPC) Chi phí mỗi lượt nhấp Chỉ số chi phí cơ bản
cost per mille (CPM) Chi phí mỗi 1.000 lượt hiển thị Mille nghĩa là “một nghìn”
conversion Chuyển đổi Mua hàng, đăng ký, gọi điện…
return on ad spend (ROAS) Doanh thu trên chi phí quảng cáo Doanh thu chia cho chi phí quảng cáo
retargeting / remarketing Tiếp thị lại Quảng cáo cho người đã tương tác
media plan Kế hoạch truyền thông Chọn kênh, thời điểm, ngân sách
brief Bản yêu cầu công việc Tài liệu giao việc cho agency

Tên tiếng Anh của các loại hình quảng cáo

  • Quảng cáo ngoài trời: outdoor advertising hoặc out-of-home (OOH) advertising; tấm pano lớn là billboard. Dịch vụ thi công biển bảng có thể tham khảo tại dịch vụ làm biển quảng cáo.
  • Quảng cáo in ấn: print advertising, gồm flyer (tờ rơi), leaflet, brochure (tập gấp), poster. Xem thêm dịch vụ in ấn quảng cáo.
  • Quảng cáo truyền hình, radio: TV commercial, radio advertising.
  • Quảng cáo video: video ad, pre-roll ad (chạy trước video). Tham khảo video quảng cáo.
  • Quảng cáo trực tuyến: online advertising hoặc digital advertising; banner là display ad.
  • Quảng cáo trả phí theo lượt nhấp: pay-per-click (PPC) advertising.
  • Quảng cáo mạng xã hội: social media advertising; bài được tài trợ là sponsored post.
  • Quảng cáo tìm kiếm: search ads, tìm hiểu tại chạy quảng cáo Google Ads.
  • Quảng cáo rao vặt: classified ad.
  • Truyền miệng: là word of mouth, không phải advertising theo nghĩa chặt.

Thuật ngữ khi chạy quảng cáo Facebook và Google

Nếu bạn học từ này để làm việc với giao diện quảng cáo tiếng Anh, vài thuật ngữ nên nhớ: Ads Manager là công cụ tạo và quản lý quảng cáo của Meta; ad account là tài khoản quảng cáo; ad set là nhóm quảng cáo (nơi đặt đối tượng và ngân sách); ad là mẫu quảng cáo cuối cùng; campaign là chiến dịch, tầng cao nhất. Mô hình ba cấp campaign, ad set, ad là cấu trúc quen thuộc trong Ads Manager. Khi quảng cáo bị từ chối, giao diện ghi rejected; đang chờ duyệt là in review.

Thuật ngữ giao diện Tiếng Việt Bạn cần làm gì
Campaign objective Mục tiêu chiến dịch Chọn đúng mục tiêu: tin nhắn, doanh số, nhận diện…
Audience Đối tượng Xác định vị trí, độ tuổi, sở thích
Placements Vị trí đặt quảng cáo Feed, Stories, Reels…
Budget Ngân sách Theo ngày hoặc trọn đời
In review / Rejected Đang xét duyệt / Bị từ chối Sửa nội dung theo chính sách rồi gửi lại
Learning phase Giai đoạn học Hạn chế sửa lớn khi đang học

Người mới có thể đọc hướng dẫn chạy quảng cáo Facebook cho người mới để thấy các thuật ngữ này trong từng bước thao tác thực tế.

Lỗi thường gặp khi dùng từ “quảng cáo” trong tiếng Anh

  1. Dùng “an advertising” hoặc “advertisings”. Advertising không đếm được. Muốn đếm hãy dùng advertisement/ad: three ads, không phải three advertisings.
  2. Nhầm advertise và advertisement. Sai: We need to advertisement our product. Đúng: We need to advertise our product.
  3. Dùng giới từ sai. Thường là advertise on Facebook / on TV / in a newspaper, không dùng advertise at Facebook.
  4. Dùng “commercial” cho mọi quảng cáo. Commercial chủ yếu là quảng cáo phát sóng. Quảng cáo trên Facebook gọi là ad hay social ad.
  5. Dịch “chạy quảng cáo” sát chữ thành “run advertising”. Cách nói tự nhiên hơn là run ads, run a campaign hoặc advertise.
  6. Đồng nhất quảng cáo với marketing. Khi viết CV hoặc email, I work in marketing khác I work in advertising: phạm vi của marketing rộng hơn.
  7. Nhầm “ad” với “add”. Lỗi chính tả hay gặp khi gõ nhanh; add nghĩa là thêm.

Khi nào dùng từ nào: quy tắc nhanh

  • Nói về một mẫu cụ thể bạn nhìn thấy: dùng ad (thân mật) hoặc advertisement (trang trọng).
  • Nói về ngành hoặc hoạt động chung: dùng advertising.
  • Nói về hành động đưa sản phẩm ra: dùng advertise.
  • Nói về quảng cáo trên TV/radio: dùng commercial.
  • Nói về khuyến mãi: dùng promotion; nói về PR: dùng publicity hoặc public relations.

Không nên dịch máy từng chữ cho văn bản quan trọng như hợp đồng quảng cáo với đối tác nước ngoài: nên nhờ người am hiểu ngành rà lại thuật ngữ, vì các cụm như impressions, conversions, net spend có thể bị hiểu khác nhau nếu không được định nghĩa rõ trong hợp đồng. Xem thêm cấu trúc ở bài hợp đồng dịch vụ quảng cáo.

Câu hỏi thường gặp

Quảng cáo tiếng Anh là gì ngắn gọn nhất?

Ngắn gọn nhất là advertisement, viết tắt ad. Nếu muốn nói hoạt động quảng cáo nói chung thì dùng advertising, còn động từ là advertise.

Advertisement và advertising khác nhau thế nào?

Advertisement là một mẫu quảng cáo cụ thể và đếm được. Advertising là hoạt động hay ngành quảng cáo và không đếm được. Ví dụ: an advertisement nhưng some advertising.

Ad và advert có giống nhau không?

Cả hai đều là dạng rút gọn của advertisement. Ad phổ biến ở cả Anh lẫn Mỹ, còn advert mang màu sắc tiếng Anh-Anh và ít dùng hơn trong tiếng Anh-Mỹ.

Chạy quảng cáo tiếng Anh nói thế nào?

Bạn có thể nói run ads, run an ad campaign hoặc advertise on Facebook. Trong công việc, run paid ads nhấn mạnh quảng cáo trả phí.

Công ty quảng cáo tiếng Anh là gì?

Là advertising agency hoặc ngắn gọn ad agency. Nếu agency làm cả chiến lược lẫn truyền thông số, người ta hay dùng marketing agency hoặc digital agency.

Quảng cáo trực tuyến tiếng Anh là gì?

Là online advertising hoặc digital advertising. Từng loại cụ thể có tên riêng như display ads, search ads, social media ads, video ads.

Tờ rơi, banner, biển quảng cáo tiếng Anh gọi là gì?

Tờ rơi là flyer hoặc leaflet, banner treo là banner, biển quảng cáo lớn ngoài trời là billboard, bảng hiệu cửa hàng là signboard hoặc sign.

Từ “advertising” có dùng số nhiều được không?

Thông thường không. Nếu cần đếm, hãy chuyển sang ads hoặc advertisements, hoặc nói types of advertising để chỉ nhiều loại hình.

Kết luận và bước tiếp theo

Ghi nhớ ba trụ cột: advertisement/ad (một mẫu quảng cáo), advertising (hoạt động, không đếm được) và advertise (động từ). Khi đã vững từ gốc, bạn có thể mở rộng sang nhóm thuật ngữ như CTR, CPC, ROAS để đọc báo cáo quảng cáo bằng tiếng Anh. Muốn hiểu khái niệm quảng cáo theo nghĩa kinh doanh, đọc tiếp Quảng cáo là gì.

Vidco Group có thể hỗ trợ: nếu bạn cần thiết kế, in ấn, làm biển bảng hoặc triển khai quảng cáo trực tuyến cho doanh nghiệp, đội ngũ Vidco Group sẵn sàng tư vấn phạm vi công việc phù hợp, tham khảo thêm dịch vụ thiết kế quảng cáo.

Nguồn tham khảo

Cập nhật: tháng 10/2026

BC
Performance Ads Lead · VIDCO GROUP
Performance Ads Lead tại VIDCO. Phụ trách quảng cáo Google, Meta, TikTok, Zalo và sàn thương mại điện tử. Bài viết do đội nội dung VIDCO biên soạn, Lê Ngọc Bảo Châu duyệt chuyên môn và cập nhật khi thông tin thay đổi — góp ý hoặc đề nghị đính chính tại trang Biên tập và đính chính.

Thương hiệu bạn xứng đáng
được AI nhắc đến.

Đặt lịch AI Visibility Audit miễn phí — Vidco Group sẽ cho bạn thấy bức tranh toàn cảnh.

034.301.8345 Chat Zalo WhatsApp