Thuật Ngữ Marketing: Giải Thích Ngắn Và Link Bài Chi Tiết
Tổng hợp các thuật ngữ marketing thường gặp, giải thích ngắn gọn bằng tiếng Việt dễ hiểu, kèm link bài phân tích chi tiết từng thuật ngữ.
Trang này là bản tra cứu nhanh các thuật ngữ marketing thường gặp khi làm việc với agency, đọc báo cáo hoặc trao đổi với đội ngũ marketing. Mỗi thuật ngữ được giải thích trong một câu ngắn, dễ hiểu — muốn đọc sâu hơn, bấm vào tên thuật ngữ để sang bài phân tích chi tiết kèm ví dụ thực tế.
Thuật ngữ được nhóm theo chủ đề thay vì xếp theo A-Z, để bạn tìm đúng nhóm mình đang cần tra cứu nhanh hơn. Nếu bạn cần tra thuật ngữ SEO (title tag, backlink, PageRank, Core Web Vitals…), xem riêng ở từ điển thuật ngữ SEO — trang này chỉ tập trung vào thuật ngữ marketing, thương hiệu, quảng cáo và vận hành khách hàng.
Mục lục nhanh
- Chiến lược & mô hình
- Khách hàng & thị trường
- Thương hiệu & sáng tạo
- Nội dung & truyền thông
- Mạng xã hội & KOL/KOC
- Quảng cáo & đo lường chi phí
- Thương mại điện tử
- Email/tin nhắn & CRM
- Dữ liệu & chỉ số
- B2B & SaaS
Chiến lược & mô hình
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Agency marketing | Công ty bên ngoài nhận làm thuê các phần việc marketing cho doanh nghiệp, từ chiến lược đến triển khai. |
| Concentrated marketing | Dồn toàn bộ nguồn lực marketing vào một phân khúc khách hàng hẹp, bỏ qua các phân khúc khác. |
| IMC | Phối hợp mọi kênh truyền thông thương hiệu để cùng truyền đi một thông điệp nhất quán. |
| Market penetration | Chiến lược bán nhiều sản phẩm hiện có hơn cho đúng nhóm khách hàng đang có. |
| Trade marketing | Hoạt động marketing hướng tới nhà phân phối, đại lý, điểm bán, khác với marketing hướng tới người dùng cuối. |
| Green marketing | Xây dựng hình ảnh thương hiệu gắn với yếu tố môi trường, bền vững trong sản phẩm và truyền thông. |
| Mở rộng thị trường | Đưa việc kinh doanh sang khu vực, nhóm khách hàng hoặc ngành hàng mới ngoài phạm vi hiện tại. |
| STDP | Quy trình phân khúc, chọn mục tiêu, khác biệt hóa và định vị thương hiệu trước khi làm chiến dịch. |
| Inclusive marketing | Làm marketing đại diện và tôn trọng sự đa dạng của nhiều nhóm khách hàng khác nhau. |
| Marketing budget | Kế hoạch phân bổ nguồn tiền cho từng hoạt động marketing trong một giai đoạn. |
| Sustainability marketing | Truyền thông về cam kết phát triển bền vững của doanh nghiệp một cách trung thực, có minh chứng. |
| Community-led growth | Lấy cộng đồng người dùng làm động lực chính để thu hút và giữ khách hàng mới. |
| Pricing strategy | Cách đặt mức giá sản phẩm dựa trên tâm lý khách hàng, chi phí và vị trí cạnh tranh. |
| Demand generation | Tạo ra nhu cầu mới cho sản phẩm ở nhóm khách hàng chưa biết họ cần nó. |
| Growth loops | Mô hình tăng trưởng mà kết quả từ một người dùng trở thành đầu vào thu hút người dùng tiếp theo. |
| Gamification marketing | Dùng cơ chế trò chơi như điểm, huy hiệu, bảng xếp hạng để tăng tương tác với thương hiệu. |
| Referral marketing | Khuyến khích khách hàng hiện tại giới thiệu khách hàng mới, thường kèm phần thưởng cho người giới thiệu. |
| Inbound marketing | Thu hút khách hàng tự tìm đến bằng nội dung hữu ích, thay vì chủ động tiếp cận họ trước. |
| Growth hacking | Thử nhiều cách khác nhau trong thời gian ngắn để tìm ra kênh tăng trưởng phù hợp với nguồn lực hiện có. |
| Behavioral marketing | Điều chỉnh nội dung và quảng cáo dựa trên hành vi thực tế của người dùng, không chỉ dựa trên hồ sơ cá nhân. |
| Hyperlocal marketing | Nhắm quảng cáo và nội dung tới khách hàng trong một khu vực địa lý rất hẹp, gần điểm bán. |
| Digital marketer | Người thực hiện công việc marketing trên các kênh số: quảng cáo, nội dung, mạng xã hội, email. |
| USP | Điểm khác biệt riêng của sản phẩm mà đối thủ chưa có hoặc chưa làm được. |
| Mô hình AIDA | Mô hình mô tả hành trình tâm lý khách mua hàng: chú ý, quan tâm, mong muốn, hành động. |
| FMCG | Nhóm hàng tiêu dùng nhanh, mua lại thường xuyên như thực phẩm, đồ uống, hóa phẩm. |
| FNB | Ngành kinh doanh ăn uống, gồm nhà hàng, quán cà phê, dịch vụ thực phẩm và đồ uống. |
Khách hàng & thị trường
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Passion points | Những chủ đề, sở thích khách hàng thật sự quan tâm và sẵn sàng dành thời gian theo đuổi. |
| Market intelligence | Thu thập và theo dõi thông tin về thị trường, đối thủ để ra quyết định kinh doanh. |
| Customer journey mapping | Vẽ lại từng bước khách hàng trải qua từ lúc biết tới thương hiệu đến khi mua và dùng. |
| Loyal customer | Khách hàng gắn bó, tiếp tục mua và giới thiệu thương hiệu cho người khác qua thời gian. |
| Market research | Thu thập dữ liệu có hệ thống về khách hàng, thị trường để kiểm chứng giả định kinh doanh. |
| Micro-moment | Những khoảnh khắc ngắn khách hàng tra cứu thông tin ngay trên điện thoại để ra quyết định. |
| Customer segmentation | Chia khách hàng hiện có thành các nhóm nhỏ theo hành vi mua, giá trị hoặc đặc điểm chung. |
| Market segmentation | Chia toàn bộ thị trường thành các nhóm có nhu cầu khác nhau trước khi chọn nhóm mục tiêu. |
| Jobs To Be Done | Nhìn sản phẩm qua việc khách hàng đang cố hoàn thành, không chỉ qua đặc điểm nhân khẩu học. |
| Neuromarketing | Ứng dụng hiểu biết về não bộ và tâm lý để lý giải vì sao khách hàng ra quyết định mua. |
| Social proof | Dùng hành động hoặc ý kiến của người khác để khiến khách hàng mới tin tưởng thương hiệu hơn. |
| Buyer persona | Bản mô tả chi tiết một khách hàng mục tiêu đại diện, dùng để định hướng nội dung và sản phẩm. |
| Loyalty program | Chương trình tích điểm, ưu đãi dành riêng cho khách hàng quay lại nhiều lần. |
| Insight | Sự thật ẩn sau hành vi khách hàng, giải thích vì sao họ nghĩ và làm như vậy. |
| Nhân khẩu học | Đặc điểm khách hàng theo tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp, dùng để phân nhóm thị trường. |
Thương hiệu & sáng tạo
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Creative trong marketing | Phần ý tưởng và hình thức thể hiện của một chiến dịch: hình ảnh, lời thoại, video, thiết kế. |
| Key visual | Hình ảnh chủ đạo đại diện cho một chiến dịch, lặp lại trên mọi ấn phẩm truyền thông. |
| Watermark | Dấu hoặc logo mờ gắn lên ảnh, video để đánh dấu quyền sở hữu nội dung. |
| Brand storytelling | Kể câu chuyện thương hiệu theo cách chạm vào cảm xúc, không chỉ liệt kê tính năng sản phẩm. |
| Brand awareness | Mức độ khách hàng biết đến và nhận ra thương hiệu khi nhìn thấy hoặc nghe tên. |
| Personal branding | Xây dựng hình ảnh và uy tín riêng của một cá nhân, thường gắn với công việc hoặc chuyên môn. |
| Brand positioning | Xác định vị trí thương hiệu muốn chiếm trong tâm trí khách hàng, so với các lựa chọn khác. |
| POSM | Vật phẩm trưng bày, quảng cáo đặt tại điểm bán để thu hút khách ngay lúc họ chọn mua. |
| Mascot | Nhân vật hình ảnh đại diện thương hiệu, thường dùng trong truyền thông để tạo thiện cảm. |
| Concept | Ý tưởng chủ đạo xuyên suốt một sản phẩm, chiến dịch hoặc bộ nhận diện trước khi triển khai chi tiết. |
| Slogan | Câu nói ngắn, dễ nhớ, gắn liền với thương hiệu để truyền tải thông điệp cốt lõi. |
Nội dung & truyền thông
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Thumbnail | Ảnh đại diện nhỏ hiển thị trước khi người xem bấm vào video hoặc bài viết. |
| Content creator | Người tạo nội dung số: viết, dựng video, chụp ảnh, đăng lên các nền tảng. |
| Sapo | Đoạn mở đầu ngắn tóm ý chính của bài viết, giữ chân người đọc ở lại. |
| DMCA | Cơ chế pháp lý để yêu cầu gỡ nội dung bị sao chép không xin phép trên nền tảng số. |
| Blog | Trang viết định kỳ trên website, dùng để chia sẻ kiến thức hoặc thông tin liên quan ngành. |
| Content brief | Bản tóm tắt yêu cầu cho người viết hoặc AI trước khi tạo nội dung: mục tiêu, giọng văn, từ khóa. |
| Editorial calendar | Lịch trình lên kế hoạch chủ đề và thời điểm xuất bản nội dung theo thời gian. |
| Content distribution | Cách đưa một nội dung đã tạo tới nhiều kênh khác nhau để tiếp cận thêm người đọc. |
| Earned media | Truyền thông về thương hiệu do người khác tạo ra tự nguyện, không phải do trả tiền. |
| Digital PR | Hoạt động PR thực hiện trên môi trường số: báo online, blogger, mạng xã hội. |
| Content viral | Nội dung được chia sẻ lan rộng tự nhiên trong thời gian ngắn nhờ gây chú ý mạnh. |
| UGC | Nội dung do chính khách hàng tạo ra về sản phẩm, không phải do thương hiệu sản xuất. |
| Conversion copywriting | Cách viết lời kêu gọi hành động và nội dung bán hàng nhằm thúc đẩy người đọc ra quyết định. |
| Video marketing | Dùng video làm hình thức chính để truyền tải thông điệp hoặc giới thiệu sản phẩm. |
| Catalogue | Tài liệu trình bày có hệ thống toàn bộ sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp. |
| Brochure | Tờ gấp giới thiệu ngắn về sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty, thường dùng khi gặp khách trực tiếp. |
| Hook | Câu hoặc hình ảnh mở đầu nội dung, giữ người xem không lướt qua ngay. |
| Thông điệp truyền thông | Ý chính một thương hiệu muốn khách hàng nhớ sau khi xem một chiến dịch. |
| PR | Hoạt động xây dựng và giữ quan hệ tốt giữa doanh nghiệp với công chúng, báo chí. |
Mạng xã hội & KOL/KOC
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Meta Business Suite | Công cụ quản lý Facebook và Instagram của một thương hiệu trong cùng một nơi. |
| Threads | Mạng xã hội dạng văn bản ngắn của Meta, liên kết với tài khoản Instagram. |
| Hashtag | Thẻ từ khóa gắn dấu # giúp nội dung được nhóm lại và tìm thấy dễ hơn trên mạng xã hội. |
| Checkpoint Facebook | Tình trạng tài khoản Facebook bị tạm khóa, yêu cầu xác minh trước khi dùng lại. |
| Carousel | Định dạng quảng cáo hoặc bài đăng nhiều ảnh, video vuốt ngang trong một bài duy nhất. |
| Fanpage | Trang đại diện chính thức của một thương hiệu hoặc tổ chức trên Facebook. |
| Business Facebook | Công cụ quản trị tài khoản quảng cáo, fanpage và nhân sự marketing của doanh nghiệp trên Facebook. |
| Booking show | Quy trình đặt lịch, ký hợp đồng để KOL, KOC hoặc nghệ sĩ xuất hiện trong một sự kiện, chiến dịch. |
| Pinterest marketing | Dùng hình ảnh trên Pinterest để dẫn khách tới website hoặc gian hàng bán sản phẩm. |
| Creator economy | Hệ sinh thái người sáng tạo nội dung kiếm thu nhập trực tiếp từ khán giả và nền tảng số. |
| Reels marketing | Dùng video ngắn dạng Reels trên Instagram, Facebook để tiếp cận người xem mới. |
| Micro influencer | Người có ảnh hưởng với lượng người theo dõi nhỏ hơn nhưng mức tương tác thường cao. |
| Employee advocacy | Khuyến khích nhân viên chia sẻ nội dung thương hiệu trên trang cá nhân của họ. |
| Social selling | Dùng mạng xã hội để xây quan hệ và bán hàng trực tiếp, thường gặp ở B2B qua LinkedIn. |
| Social listening | Theo dõi những gì người dùng nói về thương hiệu trên mạng xã hội để nắm phản ứng thật. |
| SMM | Toàn bộ hoạt động marketing thực hiện trên các nền tảng mạng xã hội. |
| KOL | Người có ảnh hưởng và uy tín trong một lĩnh vực, được mời hợp tác quảng bá thương hiệu. |
| KOC | Người tiêu dùng chia sẻ trải nghiệm sản phẩm thật, không nhất thiết có lượng theo dõi lớn như KOL. |
Quảng cáo & đo lường chi phí
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| BM (Business Manager) | Công cụ quản lý tài khoản quảng cáo, trang và nhân sự chạy quảng cáo Meta tại một nơi. |
| Demand Gen | Loại chiến dịch Google Ads dùng hình ảnh, video để khơi gợi nhu cầu trên các bề mặt của Google. |
| Thư viện quảng cáo | Công cụ xem công khai các quảng cáo đang chạy của một trang trên Facebook, TikTok, Google. |
| Paid ads | Hình thức quảng cáo phải trả tiền để hiển thị, khác với kết quả tự nhiên. |
| Audio advertising | Quảng cáo dạng âm thanh chạy trên podcast hoặc nền tảng nghe nhạc. |
| Rich media | Định dạng quảng cáo có tương tác, hoạt ảnh hoặc video, không chỉ là ảnh tĩnh. |
| SEM | Toàn bộ hoạt động marketing trên công cụ tìm kiếm, gồm cả SEO và quảng cáo trả phí. |
| Dynamic ads | Quảng cáo tự động đổi nội dung theo sản phẩm người dùng từng xem hoặc quan tâm. |
| CPC và CPM | Hai cách tính chi phí quảng cáo: theo mỗi lượt click hoặc theo mỗi nghìn lượt hiển thị. |
| Programmatic advertising | Mua và đặt quảng cáo tự động qua hệ thống, thay vì đàm phán trực tiếp với từng nơi đăng. |
| Native advertising | Quảng cáo được thiết kế giống định dạng nội dung tự nhiên của nền tảng đang hiển thị. |
| YouTube Ads | Quảng cáo video chạy trước, trong hoặc cùng video trên YouTube. |
| Remarketing | Quảng cáo nhắm lại tới người đã từng xem website hoặc sản phẩm trước đó. |
| ROAS | Chỉ số đo doanh thu thu về so với số tiền đã chi cho quảng cáo. |
| Performance Max | Loại chiến dịch Google Ads chạy tự động trên toàn bộ các bề mặt quảng cáo của Google. |
| TikTok Ads | Quảng cáo hiển thị trên TikTok, thường ở dạng video ngắn trong luồng nội dung. |
| Meta Ads | Quảng cáo chạy trên hệ sinh thái Meta: Facebook, Instagram, Messenger. |
Thương mại điện tử
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| D2C | Mô hình doanh nghiệp bán hàng trực tiếp tới người tiêu dùng, không qua nhà phân phối trung gian. |
| Omnichannel | Bán hàng liền mạch trên nhiều kênh cùng lúc, khách chuyển giữa các kênh mà trải nghiệm không đứt đoạn. |
| Dropshipping | Mô hình bán hàng mà người bán không giữ hàng trong kho, đơn hàng chuyển trực tiếp từ nhà cung cấp. |
| Shopee Ads | Quảng cáo trả phí để sản phẩm hiển thị nổi bật hơn trên Shopee. |
| Checkout optimization | Cải thiện bước thanh toán để khách hàng hoàn tất đơn hàng dễ hơn, ít bỏ giữa đường. |
| Voice commerce | Mua sắm bằng câu lệnh giọng nói qua trợ lý ảo, thay vì gõ hoặc bấm chọn. |
| Cart abandonment | Tình trạng khách thêm sản phẩm vào giỏ hàng nhưng không hoàn tất đơn mua. |
| Affiliate marketing | Mô hình trả hoa hồng cho người giới thiệu khách mua hàng qua liên kết riêng của họ. |
| Live commerce | Bán hàng trực tiếp qua livestream, khách xem và đặt mua ngay trong lúc phát. |
| GMV | Tổng giá trị hàng hóa giao dịch qua một sàn hoặc kênh bán trong một giai đoạn, chưa trừ chi phí. |
Email/tin nhắn & CRM
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Live chat | Công cụ chat trực tiếp trên website để khách hàng được hỗ trợ ngay khi đang xem trang. |
| Newsletter marketing | Gửi email định kỳ chia sẻ nội dung, tin tức hoặc ưu đãi tới danh sách người đăng ký. |
| Customer Data Platform | Hệ thống tập hợp dữ liệu khách hàng từ nhiều nguồn về một nơi duy nhất để dùng chung. |
| Email deliverability | Khả năng email gửi đi thực sự đến được hộp thư chính của người nhận, không vào mục spam. |
| Push notification | Thông báo đẩy hiện trên màn hình thiết bị, dùng để kéo người dùng quay lại ứng dụng hoặc website. |
| SMS marketing | Gửi tin nhắn văn bản tới số điện thoại khách hàng để thông báo hoặc quảng bá. |
| WhatsApp/Zalo Business | Công cụ dành cho doanh nghiệp trên các ứng dụng nhắn tin, hỗ trợ chăm sóc và bán hàng. |
| CRM | Hệ thống lưu trữ và quản lý thông tin, lịch sử tương tác với từng khách hàng. |
| Lead nurturing | Quá trình chăm sóc khách hàng tiềm năng bằng nội dung phù hợp cho tới khi họ sẵn sàng mua. |
| Marketing automation | Dùng công cụ tự động gửi email, tin nhắn theo hành vi khách hàng, không cần làm tay từng bước. |
| Drip campaign | Chuỗi email được gửi tự động theo lịch hoặc theo hành động của người nhận. |
| Email marketing | Dùng email làm kênh chính để gửi nội dung, chăm sóc hoặc bán hàng cho danh sách khách hàng. |
Dữ liệu & chỉ số
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Bounce rate | Tỷ lệ người vào một trang rồi rời đi ngay, không xem thêm trang khác. |
| Impression | Số lần một nội dung hoặc quảng cáo được hiển thị, không tính số người xem. |
| Session | Một lượt truy cập website tính từ lúc vào đến lúc ngừng hoạt động hoặc rời trang. |
| CSI | Chỉ số đo mức độ hài lòng của khách hàng với sản phẩm hoặc dịch vụ. |
| Multivariate testing | Thử nhiều yếu tố thay đổi cùng lúc trên một trang để tìm tổ hợp mang lại kết quả tốt hơn. |
| Customer Acquisition Cost | Chi phí trung bình phải bỏ ra để có thêm một khách hàng mới. |
| Zero-party data | Dữ liệu khách hàng tự nguyện cung cấp trực tiếp cho thương hiệu, như sở thích hay nhu cầu. |
| Cohort analysis | Theo dõi hành vi một nhóm người dùng cùng tham gia trong một mốc thời gian để so sánh theo thời gian. |
| NPS | Chỉ số đo mức độ khách hàng sẵn sàng giới thiệu thương hiệu cho người khác. |
| Dark social | Lượt chia sẻ nội dung qua tin nhắn riêng, email, không để lại dấu vết để công cụ phân tích nhìn thấy. |
| Marketing attribution | Cách xác định kênh nào đóng góp bao nhiêu vào một lượt chuyển đổi. |
| CLV/LTV | Giá trị tổng mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp suốt thời gian họ còn gắn bó. |
| UTM parameters | Đoạn mã gắn vào link để theo dõi nguồn, kênh và chiến dịch mang lại lượt truy cập. |
| First-party data | Dữ liệu doanh nghiệp tự thu thập trực tiếp từ khách hàng của mình, không mua từ bên thứ ba. |
| Engagement rate | Tỷ lệ người xem có tương tác (thích, bình luận, chia sẻ) so với tổng lượt tiếp cận. |
| Heatmap website | Bản đồ nhiệt hiển thị vùng người dùng click, di chuột hoặc cuộn nhiều nhất trên một trang. |
| A/B testing | So sánh hai phiên bản của một trang hoặc quảng cáo để biết phiên bản nào hiệu quả hơn. |
| CRO | Quá trình cải thiện trang web để tăng tỷ lệ người xem thực hiện hành động mong muốn. |
| ROI | Tỷ lệ giữa lợi nhuận thu về và số tiền đã đầu tư cho một hoạt động. |
B2B & SaaS
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Subscription model | Mô hình kinh doanh thu phí định kỳ để khách hàng tiếp tục dùng sản phẩm hoặc dịch vụ. |
| Customer success | Bộ phận chủ động hỗ trợ khách hàng dùng sản phẩm hiệu quả, nhằm giữ họ gắn bó lâu dài. |
| RevOps | Phối hợp dữ liệu và quy trình giữa marketing, bán hàng, chăm sóc khách hàng về một hệ thống chung. |
| Product-Market Fit | Trạng thái sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu một nhóm khách hàng đủ lớn để tăng trưởng. |
| Freemium | Mô hình cho dùng miễn phí phiên bản cơ bản, thu phí khi khách muốn dùng tính năng cao hơn. |
| Unit economics | Cách tính chi phí và doanh thu trên mỗi khách hàng hoặc mỗi đơn vị sản phẩm. |
| Cross-selling & Upselling | Bán thêm sản phẩm liên quan hoặc bán phiên bản cao hơn cho khách hàng hiện có. |
| Churn rate | Tỷ lệ khách hàng ngừng dùng sản phẩm hoặc dịch vụ trong một giai đoạn. |
| ARR và MRR | Doanh thu định kỳ tính theo năm hoặc theo tháng, dùng phổ biến trong mô hình thuê bao. |
| Account-Based Marketing | Nhắm marketing và bán hàng tới một danh sách công ty cụ thể, thay vì tiếp cận đại trà. |
| Product analytics | Theo dõi cách người dùng thực sự dùng sản phẩm để tìm điểm cần cải thiện. |
| SaaS metrics | Nhóm chỉ số riêng dùng để đo sức khỏe một doanh nghiệp phần mềm theo mô hình thuê bao. |
| Webinar marketing | Hội thảo trực tuyến dùng để giáo dục thị trường và thu thập khách hàng tiềm năng, phổ biến trong B2B. |
| B2B | Mô hình kinh doanh giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp, khác với bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối. |
Đang tìm đúng cách áp dụng thuật ngữ marketing vào việc thật?
VIDCO giúp bạn chuyển từ hiểu thuật ngữ sang có một kế hoạch marketing cụ thể, phù hợp ngân sách và giai đoạn kinh doanh hiện tại.
Nguồn tham khảo
Thông tin trong bài được đối chiếu với các nguồn chính thức dưới đây tại thời điểm biên soạn; văn bản và chính sách có thể thay đổi.
- Wikipedia: Marketing
- Wikipedia: Marketing mix (4P, 4C)
- Luật Quảng cáo 16/2012/QH13
- Luật sửa đổi Luật Quảng cáo 75/2025/QH15
Câu hỏi thường gặp
Thuật ngữ marketing trên trang này có đầy đủ không?
Đây là bản tra cứu các thuật ngữ marketing thường gặp, không phải danh sách đầy đủ tuyệt đối. Trang được cập nhật thêm thuật ngữ mới theo thời gian.
Vì sao một số thuật ngữ SEO không có ở đây?
Thuật ngữ SEO kỹ thuật (title tag, backlink, PageRank, Core Web Vitals…) được tập hợp riêng ở từ điển thuật ngữ SEO, để tránh trộn lẫn hai mảng kiến thức khác nhau.
Đọc thuật ngữ xong thì nên làm gì tiếp?
Bấm vào tên thuật ngữ để sang bài giải thích chi tiết kèm ví dụ, hoặc liên hệ VIDCO nếu muốn áp dụng thuật ngữ đó vào kế hoạch marketing thực tế của bạn.
Bạn cần tư vấn chiến lược SEO/AEO/GEO?
Đội ngũ chuyên gia Vidco Group sẵn sàng đồng hành cùng bạn